absurd
vô lýThe idea that the Earth is flat is absurd.
Ý tưởng rằng Trái Đất phẳng thật vô lý.
vô lý, phi lý, không hợp lý
It's absurd to spend so much money on a car.
Thật vô lý khi tiêu quá nhiều tiền vào một chiếc xe hơi.
Thường dùng để chỉ những điều trái ngược với lẽ thường, logic hoặc đạo lý.
ngớ ngẩn, lố bịch
His behavior at the party was absolutely absurd.
Hành động của anh ấy ở bữa tiệc thật ngớ ngẩn.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ những điều buồn cười hoặc không thể chấp nhận.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Phân biệt 'absurd' và 'ridiculous'
'Absurd' nhấn mạnh sự vô lý, trái ngược với logic (e.g., 'absurd law'), trong khi 'ridiculous' nhấn mạnh sự buồn cười, lố bịch (e.g., 'ridiculous outfit').
Quy tắc vàng
Cách dùng 'absurd' trong câu
Dùng 'absurd' trước danh từ (e.g., 'absurd idea') hoặc sau động từ 'to be' (e.g., 'It is absurd'). Không dùng 'absurd' để miêu tả người trừ trường hợp cực kỳ trang trọng.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *absurdus* (nghe không hay, không hài hòa), ghép từ *ab-* (tách rời) + *surdus* (điếc, không nghe thấy).
Ghi chú sử dụng
Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng (formal) và thân mật (informal). Trong văn học, 'absurd' còn liên quan đến triết học hiện sinh (existentialism) chỉ sự vô nghĩa của cuộc sống.