Looking up...
Một khái niệm hoặc ý tưởng không liên quan đến thực tế vật lý, chỉ tồn tại trong trí óc hoặc tư tưởng.
Philosophy often deals with abstract concepts like justice and freedom.
Triết học thường xử lý các khái niệm trừu tượng như công lý và tự do.
Trong tiếng Anh, 'abstract' có thể là danh từ hoặc tính từ.
Tóm tắt hoặc bản tóm tắt của một văn bản dài, thường bao gồm các điểm chính.
She wrote an abstract for her research paper.
Cô ấy viết một bản tóm tắt cho bài báo nghiên cứu của mình.
Trong ngữ cảnh học thuật, 'abstract' thường là danh từ.
Khi 'abstract' là danh từ, nó thường đề cập đến một khái niệm trừu tượng hoặc bản tóm tắt.
Lưu ý rằng 'abstract' có thể là danh từ hoặc tính từ, và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Từ gốc Latin 'abstractus', có nghĩa là 'bị rút ra' hoặc 'bị tách ra'.
Trong tiếng Anh, 'abstract' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một khái niệm trừu tượng hoặc bản tóm tắt.