For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

abstract

/ˈæb.strækt/
nounadjective★Trung cấp
chung

Một khái niệm hoặc ý tưởng không liên quan đến thực tế vật lý, chỉ tồn tại trong trí óc hoặc tư tưởng.

Philosophy often deals with abstract concepts like justice and freedom.

Triết học thường xử lý các khái niệm trừu tượng như công lý và tự do.

💡

Trong tiếng Anh, 'abstract' có thể là danh từ hoặc tính từ.

Học thuật

Tóm tắt hoặc bản tóm tắt của một văn bản dài, thường bao gồm các điểm chính.

She wrote an abstract for her research paper.

Cô ấy viết một bản tóm tắt cho bài báo nghiên cứu của mình.

💡

Trong ngữ cảnh học thuật, 'abstract' thường là danh từ.

Cụm từ kết hợp

abstract artnghệ thuật trừu tượngabstract conceptkhái niệm trừu tượngabstract thinkingsuy nghĩ trừu tượng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

in the abstractcụm từ
trong lý thuyết hoặc không liên quan đến thực tế

💡Mẹo hay

Sử dụng 'abstract' như danh từ

Khi 'abstract' là danh từ, nó thường đề cập đến một khái niệm trừu tượng hoặc bản tóm tắt.

⚡Quy tắc vàng

Phân biệt danh từ và tính từ

Lưu ý rằng 'abstract' có thể là danh từ hoặc tính từ, và ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'abstractus', có nghĩa là 'bị rút ra' hoặc 'bị tách ra'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'abstract' có thể là danh từ hoặc tính từ. Khi dùng như danh từ, nó thường đề cập đến một khái niệm trừu tượng hoặc bản tóm tắt.

Phân tích từ

ab-
tách ra, rút ra
prefix
+
-tract
kéo, kéo ra
root
+
-ed
bị
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →