abstract entity

/ˈæbstrækt ˈentəti/
đối tượng trừu tượng

In philosophy, 'justice' is often considered an abstract entity.

Trong triết học, 'công lý' thường được xem là một đối tượng trừu tượng.


trang trọng

Một khái niệm hoặc thực thể không thể cảm nhận bằng giác quan, chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc lý thuyết.

Love and freedom are abstract entities that shape human behavior.

Tình yêu và tự do là những đối tượng trừu tượng ảnh hưởng đến hành vi con người.

Khái niệm này thường được sử dụng trong triết học, toán học và khoa học xã hội.

Cụm từ kết hợp

abstract conceptkhái niệm trừu tượngabstract ideaý tưởng trừu tượng

Cụm từ liên quan

abstract thoughtcụm từ
suy nghĩ trừu tượng
abstract reasoningcụm từ
lý luận trừu tượng

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Đối tượng trừu tượng không thể cảm nhận bằng giác quan, chỉ tồn tại trong suy nghĩ hoặc lý thuyết.

Nguồn gốc từ

Từ 'abstract' bắt nguồn từ tiếng Latin 'abstractus' (bị tách ra), còn 'entity' từ tiếng Latin 'entitas' (sự tồn tại).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, toán học và khoa học xã hội để chỉ các khái niệm không thể cảm nhận bằng giác quan.

Phân tích từ

abstract
trừu tượng
adjective
+
entity
đối tượng
noun
Từ Điển Anh Việt