absorb
hấp thụPlants absorb sunlight to make food.
Cây hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo ra thức ăn.
hấp thụ (chất lỏng, khí, nhiệt, ánh sáng, kiến thức, thông tin)
The sponge absorbed all the spilled water.
Miếng bọt biển đã hấp thụ hết nước bị đổ.
She absorbed the new information quickly.
Cô ấy nhanh chóng tiếp thu thông tin mới.
Có thể dùng cho nghĩa đen (vật lý, sinh học) hoặc nghĩa bóng (tiếp thu kiến thức).
hấp thu (thuốc, dinh dưỡng qua đường tiêu hóa)
This medication is absorbed into the bloodstream within an hour.
Thuốc này được hấp thu vào máu trong vòng một giờ.
Thường dùng trong y học hoặc dinh dưỡng.
thu hút (sự chú ý, mối quan tâm)
The exhibit absorbed the attention of all visitors.
Triển lãm thu hút sự chú ý của tất cả du khách.
Ít phổ biến hơn nghĩa hấp thụ thông thường.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'absorb' và 'digest'
'Absorb' nhấn mạnh sự tiếp nhận (chất lỏng, khí, thông tin), trong khi 'digest' chỉ quá trình tiêu hóa thức ăn. Ví dụ: 'Plants absorb sunlight' (hấp thụ ánh sáng) chứ không phải 'digest sunlight'.
Quy tắc vàng
Giới từ đi kèm
Sau 'absorb' thường dùng giới từ 'into' khi chỉ sự xâm nhập vật lý (e.g., 'absorb into the skin'), hoặc không cần giới từ khi chỉ hành động tiếp nhận nói chung (e.g., 'absorb knowledge').
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latin *absorbere* (hấp thụ), gồm *ab-* (từ) + *sorbere* (hút, ngậm). Đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ *absorber*.
Ghi chú sử dụng
1. Đi kèm giới từ 'into' khi chỉ sự xâm nhập vật lý (absorb into the bloodstream). 2. Không dùng với nghĩa 'tiêu hóa' (dùng 'digest'). 3. Trong ngữ cảnh xã hội, có thể dùng 'absorb' để chỉ sự hòa nhập văn hóa (e.g., 'immigrants absorb the local culture').