misuse

/mɪsˈjuːs/
sử dụng sai cách

He was fined for the misuse of company funds.

Anh ấy bị phạt vì sử dụng sai cách tiền của công ty.


trang trọng

Sử dụng một vật, quyền lực hoặc thông tin một cách sai cách hoặc không đúng cách.

The misuse of antibiotics can lead to antibiotic resistance.

Sử dụng sai cách kháng sinh có thể dẫn đến kháng kháng sinh.

She was accused of the misuse of her position.

Cô ấy bị buộc tội sử dụng sai cách vị trí của mình.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chuyên môn.

Cụm từ kết hợp

misuse of powersử dụng sai cách quyền lựcmisuse of fundssử dụng sai cách tiền bạcmisuse of informationsử dụng sai cách thông tin

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

abuse of powercụm từ
sử dụng sai cách quyền lực
misappropriate fundscụm từ
sử dụng sai cách tiền bạc

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'misuse' thường được sử dụng khi nói về việc sử dụng sai cách một thứ gì đó một cách cố ý hoặc không đúng cách.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh pháp lý

'Misuse' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để mô tả việc vi phạm quy định hoặc sử dụng sai cách một thứ gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, từ 'mis-' (sai) + 'use' (sử dụng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc khi nói về việc sử dụng sai cách một thứ gì đó.

Phân tích từ

mis-
sai
prefix
+
use
sử dụng
root
Từ Điển Anh Việt