accents

/ˈæksənts/
nounTrung cấp
thông thường

Cách phát âm hoặc giọng nói đặc trưng của một khu vực, quốc gia hoặc nhóm người.

The actor practiced his Southern accent for the role.

Diễn viên đã luyện giọng miền Nam cho vai diễn của mình.

💡

Thường dùng để chỉ giọng nói hoặc cách phát âm khác biệt so với tiêu chuẩn.

chuyên ngành

Tính nhấn âm thanh hoặc nhấn mạnh trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ.

The composer used accents to emphasize certain beats in the piece.

Nhạc sĩ đã sử dụng nhấn âm để nhấn mạnh vào một số nhịp trong tác phẩm.

💡

Trong âm nhạc, 'accents' có thể chỉ sự nhấn mạnh vào một nốt nhạc.

Cụm từ kết hợp

strong accentgiọng nói mạnhregional accentgiọng địa phươngaccent markdấu phụ âm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lose one's accentcụm từ
mất giọng nói đặc trưng
put on an accentcụm từ
làm giọng nói khác

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'accent' và 'dialect'

'Accent' thường chỉ cách phát âm, còn 'dialect' có thể bao gồm từ vựng và ngữ pháp khác biệt.

Quy tắc vàng

Sử dụng 'accent' chính xác

Sử dụng 'accent' khi muốn nhấn mạnh vào cách phát âm hoặc giọng nói, không phải ngữ pháp hoặc từ vựng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'accentus', có nghĩa là 'nhấn mạnh' hoặc 'giọng nói'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'accent' thường dùng để chỉ giọng nói của một người hoặc nhóm người. Trong tiếng Việt, 'phương ngữ' thường dùng để chỉ giọng nói của một khu vực cụ thể.

Phân tích từ

accent
nhấn mạnh hoặc giọng nói đặc trưng
root
Từ Điển Anh Việt