Looking up...
She speaks English with a British accent.
Cô ấy nói tiếng Anh với giọng Anh.
Cách phát âm hoặc giọng nói đặc trưng của một khu vực, quốc gia hoặc nhóm người.
The actor practiced his Southern accent for the role.
Diễn viên đã luyện giọng miền Nam cho vai diễn của mình.
Thường dùng để chỉ giọng nói hoặc cách phát âm khác biệt so với tiêu chuẩn.
Tính nhấn âm thanh hoặc nhấn mạnh trong âm nhạc hoặc ngôn ngữ.
The composer used accents to emphasize certain beats in the piece.
Nhạc sĩ đã sử dụng nhấn âm để nhấn mạnh vào một số nhịp trong tác phẩm.
Trong âm nhạc, 'accents' có thể chỉ sự nhấn mạnh vào một nốt nhạc.
'Accent' thường chỉ cách phát âm, còn 'dialect' có thể bao gồm từ vựng và ngữ pháp khác biệt.
Sử dụng 'accent' khi muốn nhấn mạnh vào cách phát âm hoặc giọng nói, không phải ngữ pháp hoặc từ vựng.
Từ tiếng Latinh 'accentus', có nghĩa là 'nhấn mạnh' hoặc 'giọng nói'.
Trong tiếng Anh, 'accent' thường dùng để chỉ giọng nói của một người hoặc nhóm người. Trong tiếng Việt, 'phương ngữ' thường dùng để chỉ giọng nói của một khu vực cụ thể.