Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. exploit

exploit

/ˈɛk.splɔɪt/
lợi dụng

The company was accused of exploiting its workers.

Công ty bị cáo buộc lợi dụng những người lao động của họ.


thông thường

Lợi dụng, sử dụng lợi ích của người khác một cách không công bằng hoặc bất lợi.

He felt exploited by his boss for working long hours without overtime pay.

Anh ta cảm thấy bị lợi dụng bởi sếp vì phải làm việc nhiều giờ mà không được trả tiền giờ.

Thường dùng để chỉ việc lợi dụng người khác một cách bất công.

Công nghệ
chuyên ngành

Khám phá và sử dụng một lỗ hổng trong hệ thống hoặc phần mềm để gây hư hại hoặc lấy thông tin.

Hackers exploited a vulnerability in the software to steal data.

Những kẻ hacker đã khai thác một lỗ hổng trong phần mềm để đánh cắp dữ liệu.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'exploit' thường đề cập đến việc khai thác lỗ hổng.

Cụm từ kết hợp

exploit a situationlợi dụng một tình huốngexploit a weaknesslợi dụng một điểm yếuexploit resourceslợi dụng tài nguyên

Từ đồng nghĩa

take advantage ofutilizeleverageabusemanipulate

Từ trái nghĩa

protectpreserverespectuphold

Cụm từ liên quan

exploit the systemcụm từ
lợi dụng hệ thống
exploit a loopholecụm từ
lợi dụng một lỗ hổng pháp lý

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'exploit' thường mang nghĩa tiêu cực, nên sử dụng khi muốn nhấn mạnh việc lợi dụng một cách bất công.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'exploit' và 'utilize'

'Exploit' thường mang nghĩa tiêu cực, còn 'utilize' thường mang nghĩa tích cực, đề cập đến việc sử dụng một cách hiệu quả.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'exploitare', có nghĩa là 'sử dụng' hoặc 'lợi dụng'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'exploit' thường mang nghĩa tiêu cực, đề cập đến việc lợi dụng người khác một cách bất công. Trong lĩnh vực công nghệ, nó có nghĩa là khai thác lỗ hổng.

Phân tích từ

ex-
ngoài ra, thêm vào
prefix
+
-ploit
sử dụng, khai thác
root
Từ Điển Anh Việt
Browse more English→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.