Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

academic

/ˌækəˈdɛmɪk/
adjective★Trung cấp— học thuật
trang trọng

liên quan đến học tập, nghiên cứu hoặc giáo dục, thường ở cấp cao

The conference attracted many academic professionals.

Hội nghị thu hút rất nhiều chuyên gia học thuật.

💡

Thường dùng để mô tả hoạt động hoặc người liên quan đến học thuật.

trang trọng

một người học tập hoặc nghiên cứu ở cấp cao, thường là giáo sư hoặc nhà nghiên cứu

He is an academic at Oxford University.

Ông ấy là một học giả tại Đại học Oxford.

💡

Trong ngữ cảnh này, từ 'academic' có thể dùng như danh từ.

Cụm từ kết hợp

academic backgroundnền tảng học thuậtacademic freedomtự do học thuậtacademic institutioncơ sở giáo dục

Từ đồng nghĩa

scholarlyintellectualeducational

Từ trái nghĩa

practicalnon-academicuneducated

Cụm từ liên quan

academic yearcụm từ
năm học
academic degreecụm từ
bằng cấp học vấn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'academic' thường dùng để mô tả hoạt động học thuật, không dùng cho việc học tập thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn

Không dùng 'academic' để chỉ việc học tập phổ thông, mà chỉ dùng cho nghiên cứu hoặc giáo dục cấp cao.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'academicus', liên quan đến 'Academy' (trường học của Plato).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục cao cấp hoặc nghiên cứu học thuật.

Phân tích từ

academ
liên quan đến học viện
root
+
-ic
thuộc về
suffix
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.