accent
phương ngữShe speaks English with a British accent.
Cô ấy nói tiếng Anh với giọng Anh.
Cách phát âm hoặc giọng nói đặc trưng của một người hoặc nhóm người, thường liên quan đến vùng địa lý hoặc quốc gia.
His Southern accent is very strong.
Giọng miền Nam của anh ấy rất rõ.
Thường dùng để mô tả giọng nói của một người hoặc nhóm người.
Giọng nói hoặc cách phát âm đặc trưng của một người, có thể liên quan đến giáo dục hoặc xã hội.
She has a very posh accent.
Cô ấy có giọng nói rất sang trọng.
Thường dùng để mô tả giọng nói của một người trong một bối cảnh xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'accent' chính xác
Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'accent' để tránh nhầm lẫn giữa giọng nói và nhấn mạnh.
Quy tắc vàng
Khác biệt giữa 'accent' và 'dialect'
'Accent' chỉ nhấn mạnh đến cách phát âm, còn 'dialect' bao gồm cả từ vựng và ngữ pháp.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Latinh 'accentus', có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'nhấn mạnh'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'accent' thường dùng để mô tả cách phát âm hoặc giọng nói của một người, có thể liên quan đến vùng địa lý, quốc gia hoặc xã hội.