For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

accent

/ˈæksənt/
noun★Trung cấp
trang trọng

Cách phát âm hoặc giọng nói đặc trưng của một người hoặc nhóm người, thường liên quan đến vùng địa lý hoặc quốc gia.

His Southern accent is very strong.

Giọng miền Nam của anh ấy rất rõ.

💡

Thường dùng để mô tả giọng nói của một người hoặc nhóm người.

thông thường

Giọng nói hoặc cách phát âm đặc trưng của một người, có thể liên quan đến giáo dục hoặc xã hội.

She has a very posh accent.

Cô ấy có giọng nói rất sang trọng.

💡

Thường dùng để mô tả giọng nói của một người trong một bối cảnh xã hội.

Cụm từ kết hợp

strong accentgiọng nói mạnhregional accentgiọng địa phươngforeign accentgiọng nước ngoài

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

put the accent oncụm từ
nhấn mạnh
lose one's accentcụm từ
mất giọng nói đặc trưng

💡Mẹo hay

Sử dụng 'accent' chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh khi sử dụng từ 'accent' để tránh nhầm lẫn giữa giọng nói và nhấn mạnh.

⚡Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'accent' và 'dialect'

'Accent' chỉ nhấn mạnh đến cách phát âm, còn 'dialect' bao gồm cả từ vựng và ngữ pháp.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latinh 'accentus', có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'nhấn mạnh'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'accent' thường dùng để mô tả cách phát âm hoặc giọng nói của một người, có thể liên quan đến vùng địa lý, quốc gia hoặc xã hội.

Phân tích từ

ac
đến
prefix
+
cent
trung tâm
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →