absolutely
/ˈæbsəˌluːtli/adverb★Trung cấp
thông thường
hoàn toàn, tuyệt đối, không có điều kiện nào khác
She is absolutely right about this.
Cô ấy hoàn toàn đúng về điều này.
This is absolutely the best decision.
Đây là quyết định tuyệt đối tốt nhất.
💡
Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó.
Cụm từ kết hợp
absolutely righthoàn toàn đúngabsolutely notkhông, chắc chắn khôngabsolutely lovehoàn toàn yêu thích
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
absolutely notcụm từ
không, chắc chắn không
absolutely rightcụm từ
hoàn toàn đúng
💡Mẹo hay
Sử dụng trong câu hỏi
Trong câu hỏi, 'absolutely' thường được dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoàn toàn, ví dụ: 'Are you sure? - Absolutely!'
⚡Quy tắc vàng
Không dùng với động từ
Không dùng 'absolutely' với động từ, mà dùng với tính từ hoặc trạng từ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'absolutus' (tuyệt đối) + hậu tố '-ly' (tính từ thành trạng từ).
📝Ghi chú sử dụng
Dùng để nhấn mạnh sự đồng ý, sự chắc chắn hoặc sự hoàn toàn về một điều gì đó. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Phân tích từ
absolute
tuyệt đối, hoàn toàn
root-ly
hậu tố chuyển tính từ thành trạng từ
suffixTừ Điển Anh Việt