Looking up...
The plants soak up water after the rain.
Cây cỏ hấp thụ nước sau khi mưa.
Hấp thụ, thu nhận một lượng lớn của cái gì đó, thường là chất lỏng hoặc thông tin.
She loves to soak up the sun at the beach.
Cô ấy thích hấp thụ ánh nắng mặt trời trên bãi biển.
He soaks up knowledge like a sponge.
Anh ấy hấp thụ kiến thức như một tấm bọt.
Thường dùng để mô tả việc hấp thụ chất lỏng, ánh nắng, hoặc thông tin một cách hiệu quả.
Đừng nhầm lẫn với 'soak in' (ngâm) hoặc 'soak through' (thấm qua).
Từ ghép từ 'soak' (hấp thụ) và 'up' (lên), mô tả hành động hấp thụ một lượng lớn của cái gì đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh hấp thụ chất lỏng, ánh nắng, hoặc thông tin một cách hiệu quả.