take in

/teɪk ɪn/
phrasal verbTrung cấp nhận thức, hiểu rõđộng từ cụm
thông thường

Nhận thức, hiểu rõ điều gì đó thông qua cảm giác hoặc suy nghĩ.

He took in the details of the painting.

Anh ấy nhận thức được chi tiết của bức tranh.

💡

Thường dùng để mô tả việc hiểu hoặc nhận thức sâu sắc về điều gì đó.

thông thường

Chăm sóc, nuôi dưỡng (người khác).

They decided to take in an orphaned child.

Họ quyết định nhận nuôi một đứa trẻ mồ côi.

💡

Dùng để chỉ việc nhận người khác vào nhà để chăm sóc.

thông thường

Thu nhận, chấp nhận (thông tin, ý kiến).

She took in the news with shock.

Cô ấy thu nhận tin tức với sự sốc.

💡

Dùng để chỉ việc chấp nhận thông tin hoặc ý kiến.

Cụm từ kết hợp

take in a moviexem một bộ phimtake in a viewthưởng thức cảnh quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

take in handđộng từ cụm
nhận trách nhiệm
take in strideđộng từ cụm
đón nhận với bình tĩnh

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'take in' có nhiều nghĩa khác nhau, nên cần xem ngữ cảnh để hiểu chính xác.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh là quan trọng

Ngữ cảnh giúp xác định nghĩa chính xác của 'take in'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'take' (nhận) và 'in' (vào), bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường để mô tả việc nhận thức, chăm sóc hoặc thu nhận.

Phân tích từ

take
nhận
root
+
in
vào
preposition
Từ Điển Anh Việt