emit

/ɪˈmɪt/
verbTrung cấp phát ra, tỏa ra
trang trọng

Phát ra, tỏa ra một vật chất, năng lượng hoặc tín hiệu.

The volcano emitted ash and smoke for days.

Ngọn núi lửa tỏa ra tro và khói trong nhiều ngày.

The device emits a low-frequency sound.

Thiết bị phát ra âm thanh tần số thấp.

💡

Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học và kỹ thuật.

Cụm từ kết hợp

emit lightphát ra ánh sángemit radiationphát ra bức xạemit signalsphát ra tín hiệu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'emit' thường dùng với các vật chất hoặc năng lượng, không dùng cho cảm xúc hoặc ý tưởng.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emittere', có nghĩa là 'phát ra, gửi đi'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'emit' thường dùng để mô tả việc phát ra vật chất hoặc năng lượng một cách chủ động.

Phân tích từ

e-
ra, ra khỏi
prefix
+
-mit
gửi, phát ra
root
Từ Điển Anh Việt