For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Popular Words
  • Recent Lookups
  • Saved Words

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Popular Words
  • My Vocabulary Lists
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Shared Vocabulary Lists

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

emit

/ɪˈmɪt/
verb★Trung cấp
💻Công nghệ
trang trọng

Phát ra, phát xạ (ánh sáng, sóng, chất, khí, âm thanh, etc.)

The device emits a low-frequency sound.

Thiết bị phát ra âm thanh có tần số thấp.

💡

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, y học và kỹ thuật.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Phát ra (ánh sáng, bức xạ, sóng điện từ, etc.)

The antenna emits radio waves.

Công tắc phát ra sóng vô tuyến.

💡

Trong kỹ thuật, thường liên quan đến thiết bị phát sóng hoặc bức xạ.

chung

Phát ra (hơi, khí, mùi, etc.)

The factory emits harmful gases.

Nhà máy phát ra khí độc hại.

💡

Dùng trong ngữ cảnh chung, đặc biệt là về môi trường.

Cụm từ kết hợp

emit lightphát ra ánh sángemit soundphát ra âm thanhemit radiationphát ra bức xạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

emit a signalcụm từ
phát ra một tín hiệu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'emit' thường dùng với vật chất hoặc năng lượng, không dùng với cảm xúc hoặc ý tưởng.

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng chính xác

'Emit' không dùng để chỉ phát ra tiếng nói hoặc âm thanh từ người, dùng 'utter' hoặc 'speak' thay vào đó.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'emittere' (phát ra, thả ra).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng với danh từ chỉ vật chất hoặc năng lượng được phát ra.

Phân tích từ

e-
ra, ra ngoài
prefix
+
-mit
phát ra, thả ra
root
✎ Ghi chú vào May 31, 2026EN → VI

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →