Looking up...
Phát ra, phát xạ (ánh sáng, sóng, chất, khí, âm thanh, etc.)
The device emits a low-frequency sound.
Thiết bị phát ra âm thanh có tần số thấp.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, y học và kỹ thuật.
Phát ra (ánh sáng, bức xạ, sóng điện từ, etc.)
The antenna emits radio waves.
Công tắc phát ra sóng vô tuyến.
Trong kỹ thuật, thường liên quan đến thiết bị phát sóng hoặc bức xạ.
Phát ra (hơi, khí, mùi, etc.)
The factory emits harmful gases.
Nhà máy phát ra khí độc hại.
Dùng trong ngữ cảnh chung, đặc biệt là về môi trường.
Lưu ý rằng 'emit' thường dùng với vật chất hoặc năng lượng, không dùng với cảm xúc hoặc ý tưởng.
'Emit' không dùng để chỉ phát ra tiếng nói hoặc âm thanh từ người, dùng 'utter' hoặc 'speak' thay vào đó.
Từ gốc Latin 'emittere' (phát ra, thả ra).
Thường dùng với danh từ chỉ vật chất hoặc năng lượng được phát ra.