Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

absence of

/ˈæbsəns ɒv/
phrase★Trung cấp— sự vắng mặt của
trang trọng

Sự không có mặt hoặc sự vắng vẻ của ai đó hoặc cái gì đó.

The absence of evidence does not prove innocence.

Sự vắng mặt của bằng chứng không chứng tỏ sự vô tội.

Her absence of emotion surprised everyone.

Sự vắng vẻ cảm xúc của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự không có mặt của một người, vật hoặc tính chất nào đó.

Cụm từ kết hợp

absence of evidencesự vắng mặt của bằng chứngabsence of mindsự vắng vẻ trí óc

Từ đồng nghĩa

lack ofdearth ofshortage of

Từ trái nghĩa

presence ofexistence ofavailability of

Cụm từ liên quan

absence makes the heart grow fondertục ngữ
Sự vắng mặt làm cho tình cảm trở nên sâu sắc hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'absence of' một cách chính xác, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt của một tính chất hoặc đặc điểm.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'lack of'

'Absence of' thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt của một người hoặc vật, trong khi 'lack of' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt của một tính chất hoặc đặc điểm.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'absence' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'absence', có nghĩa là 'sự vắng mặt', và 'of' là một giới từ chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự không có mặt của một người, vật hoặc tính chất nào đó.

Phân tích từ

absence
sự vắng mặt
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.