Looking up...
Sự không có mặt hoặc sự vắng vẻ của ai đó hoặc cái gì đó.
The absence of evidence does not prove innocence.
Sự vắng mặt của bằng chứng không chứng tỏ sự vô tội.
Her absence of emotion surprised everyone.
Sự vắng vẻ cảm xúc của cô ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
Thường được sử dụng để chỉ sự không có mặt của một người, vật hoặc tính chất nào đó.
Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'absence of' một cách chính xác, đặc biệt là khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt của một tính chất hoặc đặc điểm.
'Absence of' thường được sử dụng để chỉ sự vắng mặt của một người hoặc vật, trong khi 'lack of' thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt của một tính chất hoặc đặc điểm.
Từ 'absence' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'absence', có nghĩa là 'sự vắng mặt', và 'of' là một giới từ chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.
Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc văn học để mô tả sự không có mặt của một người, vật hoặc tính chất nào đó.