Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

release

/rɪˈliːs/
verb★Trung cấp— phát hành, giải phóng
trang trọng

Phát hành, công bố công khai một sản phẩm, thông tin hoặc tài liệu.

The band released their first album in 2010.

Ban nhạc đã phát hành album đầu tay vào năm 2010.

💡

Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp âm nhạc, phim ảnh hoặc công nghệ.

trang trọng

Giải phóng, thả ra từ sự giam giữ hoặc ràng buộc.

The prisoners were released after serving their sentences.

Các tù nhân đã được thả ra sau khi hoàn thành thời gian tù.

💡

Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.

⚙️Kỹ thuật
chuyên ngành

Thả ra, cho phép một vật hoặc chất lưu thông tự do.

The valve releases steam when the pressure is too high.

Ván điều khiển thả hơi nước khi áp lực quá cao.

💡

Thường được sử dụng trong kỹ thuật và công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

release a productphát hành một sản phẩmrelease pressuregiảm áp lựcrelease informationcông bố thông tin

Từ đồng nghĩa

publishissueliberatefreedischarge

Từ trái nghĩa

withholddetainconfinerestrain

Cụm từ liên quan

release the pressurecụm từ
giảm áp lực
release the houndsthành ngữ
cho phép hành động mạnh mẽ

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'release' để tránh nhầm lẫn nghĩa.

⚡Quy tắc vàng

Phát hành sản phẩm

Trong ngành công nghiệp, 'release' thường được sử dụng để chỉ việc phát hành sản phẩm mới.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'laxare' (giãn ra, thả ra).

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'release' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngành công nghiệp, nó thường được sử dụng để chỉ việc phát hành sản phẩm. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có nghĩa là giải phóng hoặc thả ra.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-lease
thả ra, giải phóng
root
Từ Điển Anh Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.