release
/rɪˈliːs/Phát hành, công bố công khai một sản phẩm, thông tin hoặc tài liệu.
The band released their first album in 2010.
Ban nhạc đã phát hành album đầu tay vào năm 2010.
Thường được sử dụng trong ngành công nghiệp âm nhạc, phim ảnh hoặc công nghệ.
Giải phóng, thả ra từ sự giam giữ hoặc ràng buộc.
The prisoners were released after serving their sentences.
Các tù nhân đã được thả ra sau khi hoàn thành thời gian tù.
Có thể được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc xã hội.
Thả ra, cho phép một vật hoặc chất lưu thông tự do.
The valve releases steam when the pressure is too high.
Ván điều khiển thả hơi nước khi áp lực quá cao.
Thường được sử dụng trong kỹ thuật và công nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Hãy chú ý ngữ cảnh khi sử dụng từ 'release' để tránh nhầm lẫn nghĩa.
⚡Quy tắc vàng
Phát hành sản phẩm
Trong ngành công nghiệp, 'release' thường được sử dụng để chỉ việc phát hành sản phẩm mới.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 're-' (lại) + 'laxare' (giãn ra, thả ra).
📝Ghi chú sử dụng
Từ 'release' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong ngành công nghiệp, nó thường được sử dụng để chỉ việc phát hành sản phẩm. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó có nghĩa là giải phóng hoặc thả ra.