absence

/ˈæbsəns/
nounTrung cấp
trang trọng

Sự vắng mặt, tình trạng không có mặt hoặc không có sự hiện diện của ai đó hoặc cái gì đó.

His absence from the meeting was noticed by everyone.

Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp đã được mọi người chú ý.

The absence of evidence does not prove innocence.

Sự vắng mặt của bằng chứng không chứng minh sự vô tội.

💡

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong văn bản.

Cụm từ kết hợp

absence ofsự vắng mặt củaabsence fromsự vắng mặt khỏi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

absence makes the heart grow fondertục ngữ
Sự vắng mặt làm cho tình cảm trở nên sâu sắc hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng 'absence of' và 'absence from'

'Absence of' được sử dụng để chỉ sự vắng mặt của một tính chất hoặc một vật, còn 'absence from' được sử dụng để chỉ sự vắng mặt khỏi một nơi hoặc một sự kiện.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'absence' khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt của một người, một vật hoặc một tính chất nào đó. Tránh sử dụng từ này để chỉ sự vắng mặt tạm thời hoặc không quan trọng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'absence' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'absence', từ tiếng Latinh 'absentia', có nghĩa là 'sự vắng mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các tình huống nghiêm túc. Nó có thể được sử dụng để chỉ sự vắng mặt của một người, một vật hoặc một tính chất nào đó.

Phân tích từ

ab-
bỏ, rời xa
prefix
+
-sence
sự hiện diện
root
Từ Điển Anh Việt