absent

/ˈæbsənt/
vắng mặt

The teacher noticed that the student was absent from class.

Giáo viên nhận thấy học sinh vắng mặt trong lớp học.


trang trọngthông thường

Không có mặt, không ở nơi nào đó

He was absent from the meeting due to illness.

Anh ấy vắng mặt trong cuộc họp vì bệnh.

The key element is absent from the discussion.

Phần tử quan trọng này vắng mặt trong cuộc thảo luận.

Có thể dùng để chỉ người hoặc vật vắng mặt.

Cụm từ kết hợp

absent fromvắng mặt tạiabsent without leavevắng mặt không xin phép

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

absent without leavecụm từ
vắng mặt không xin phép

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'absent' khi muốn nhấn mạnh sự vắng mặt của một người hoặc vật ở một nơi cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'absens', có nghĩa là 'không có mặt'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ người hoặc vật vắng mặt ở một nơi nào đó.

Phân tích từ

ab-
bỏ, xa
prefix
+
-sent
có mặt
root
Từ Điển Anh Việt