Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第53页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 53 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
フロント係
fronto-gakari
noun
nhân viên lễ tân
フワちゃん
fuwa chan
noun
con gái dễ thương, có vẻ ngoài ngọt ngào
ブック
bukku
noun
sách
ブラックリスト
burakku risuto
noun
danh sách đen
ブルーベリー
buruuberii
noun
quả việt quất
ブレイク
bureiku
verb (suru verb) | noun
trở nên nổi tiếng đột ngột
ブロック
burokku
noun/verb/suru-verb
khối
ブロンズ
bronzu
noun
đồng thiếc
プッシュ通知
pushchūi
noun
thông báo đẩy
プライバシーポリシー
puraibashī porishī
noun
chính sách bảo mật
プライベート
puraibeeto
na-adjective
riêng tư
プラセボ
purasebo
noun
giả dược
プラチナ
purachina
noun
bạch kim
プラットフォーム
puraattofoomu
noun
nền tảng
プラネタリウム
puranetariumu
noun
cung sao
プリン
purin
noun
bánh pudding
プレゼン
purezen
noun
bài thuyết trình
プレゼンテーション
purezentēshon
noun
bài thuyết trình
プレゼント
purezento
noun
quà tặng
プログラマー
puroguramā
noun
lập trình viên
← Previous
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
下一步