Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第57页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 57 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
マッサージ師
massāji shi
noun
kỹ thuật viên massage
マット運動
matto undō
noun
bài tập thể dục trên thảm
マトリックス
matorikkusu
noun
ma trận
マナー
manā
noun
phép cư xử
マニュアル
manyuaru
noun
sổ tay hướng dẫn
マラソン
marason
noun
cuộc thi chạy đường dài
マリトッツォ
maritottsu
noun
bánh ngọt truyền thống Ý
マルウェア感染
maruwea kansen
noun
nhiễm phần mềm độc hại
マンゴー
mangō
noun
xoài
マーケット
māketto
noun
thị trường
マーケットシェア
māketto shea
noun
thị phần
マーケティング
māketingu
noun
tiếp thị
ミスを犯す
misu o okasu
phrase
làm sai lầm
ミネラル
mineararu
noun
khoáng chất
ミュージシャン
myūjishan
noun
nhạc sĩ
ミュート
myuuto
noun|verb (transitive)
tắt tiếng
メイクアップアーティスト
meikuappuāteisuto
noun
chuyên viên trang điểm
メガ地震注意
mega jishin chui
phrase
cảnh báo động đất lớn
メジャーアップデート
mejā appudēto
noun
bản cập nhật quan trọng
メタアナリシス
meta anarishisu
noun
phân tích tổng hợp
← Previous
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
下一步