Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. プラネタリウム

プラネタリウム

puranetariumuTừ vay mượn từ English プラネタリウム

「プラネタリウム」是什麼意思?

cung sao

プラネタリウムで星空を楽しむ。

Thưởng thức bầu trời sao trong cung sao.


如何正确使用「プラネタリウム」?

Công nghệ
chuyên ngành

cung sao (nơi chiếu hình ảnh bầu trời sao, hành tinh lên màn hình vòm)

子供たちはプラネタリウムで惑星の動きを学びます。

Bọn trẻ học về chuyển động của các hành tinh tại cung sao.

このプラネタリウムは最新のデジタル技術を使っています。

Cung sao này sử dụng công nghệ số hiện đại.

Thường được sử dụng trong giáo dục thiên văn học hoặc giải trí khoa học.

Cụm từ kết hợp

プラネタリウムショーbuổi trình chiếu cung saoデジタルプラネタリウムcung sao kỹ thuật số

Từ đồng nghĩa

天文館プラネタリウムドーム

Mẹo hay

Phân biệt cung sao và đài thiên văn

プラネタリウム (cung sao) là nơi chiếu hình ảnh mô phỏng bầu trời sao, trong khi 天文台 (đài thiên văn) là nơi quan sát bầu trời thực tế bằng kính thiên văn.

Nguồn gốc từ

Mượn từ tiếng Anh "planetarium", bắt nguồn từ tiếng Latin "planetarius" (liên quan đến hành tinh), từ "planeta" (hành tinh).

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật và tiếng Việt để chỉ các thiết bị hoặc phòng chiếu hình ảnh bầu trời sao, hành tinh. Không nhầm lẫn với "天文台" (đài thiên văn) là nơi quan sát thực tế bầu trời.

Phân tích từ

プラネタリウム
từ mượn nguyên dạng tiếng Anh "planetarium"
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。