Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第50页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 50 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
パスポート
pasupōto
noun
hộ chiếu
パセリ
paseri
noun
mùi tây
パソコン
pasokon
noun
máy tính cá nhân
パッチ
pacchi
noun
bản vá
パッチ適用
pacchi tekiyou
noun
áp dụng bản vá
パティシエ
patishie
noun
thợ làm bánh ngọt
パパイヤ
papaiya
noun
đu đủ
パフォーマンス
pafōmansu
noun
hiệu suất hoạt động
パプリカ
papurika
noun
ớt chuông
パラダイム
paradaimu
noun
mô hình, khuôn khổ
パリオリンピック
pario-rinpikku
noun
Đại hội Thể thao Olympic tại Paris
パワー
pawā
noun
sức mạnh
パン
pan
noun
bánh mì
パーセンテージ
pāsentēji
noun
tỷ lệ phần trăm
パーセント
pāsento
noun
phần trăm
パーティー
pātī
noun
bữa tiệc
ヒット
hitto
noun / suru-verb
thành công rực rỡ
ビザ
biza
noun
thị thực
ビジネスマン
bijinesuman
noun
người kinh doanh
ビジネス用語
bijinesu-yōgo
noun
thuật ngữ kinh doanh
← Previous
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
下一步