Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第49页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 49 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
バックアップ
bakkkuappu
noun / suru-verb
sao lưu
バックアップする
bakkkuappu suru
verb
sao lưu
バックエンド
bakkuendo
noun
phần hậu kỳ / phần phía sau
バット
batto
noun
gậy bóng chày
バドミントン
badominton
noun
cầu lông
バナナ
banana
noun
quả chuối
バリアフリー
bariafurī
noun
không rào cản
バリスタ
barisuta
noun
nhân viên pha chế cà phê
バレエ
bare
noun
múa ba lê
バレリア
bareria
noun
Valeria
バレンタインデー
baren-tain-dē
noun
ngày lễ tình nhân
バレーボール
barēbōru
noun
bóng chuyền
バント
banto
noun / verb (suru)
bunt (trong bóng chày)
バーコード決済
baakoodo kessai
noun (compound)
thanh toán bằng mã vạch
バージョンアップ
bājon appu
noun / suru-verb
nâng cấp phiên bản
バーチャル
bācharu
na-adjective
ảo
パイナップル
painappuru
noun
quả dứa
パイロット
pairotto
noun
phi công
パエリア
paeria
noun
món paella
パジャマ
pajama
noun
bộ đồ ngủ
← Previous
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
下一步