Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ブラックリスト

ブラックリスト

burakku risutoTừ vay mượn từ English ブラックリスト

「ブラックリスト」是什麼意思?

danh sách đen

彼はブラックリストに載ってしまった。

Anh ấy đã bị đưa vào danh sách đen.


如何正确使用「ブラックリスト」?

trang trọng

Danh sách những cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm bị cấm hoặc tẩy chay do vi phạm quy định, có hành vi xấu hoặc không đáng tin cậy

このサイトはブラックリストに載っているからアクセスできない。

Trang web này nằm trong danh sách đen nên không thể truy cập được.

ブラックリストに載るのは避けたい。

Tôi muốn tránh bị đưa vào danh sách đen.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, mạng xã hội hoặc an ninh mạng.

Luật
trang trọng

Danh sách những người bị nghi ngờ có hành vi phạm tội hoặc không đáng tin cậy trong lĩnh vực an ninh, cảnh sát

警察は犯罪者のブラックリストを作成した。

Cảnh sát đã lập danh sách đen tội phạm.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

ブラックリストに載るbị đưa vào danh sách đenブラックリストから外すloại khỏi danh sách đenブラックリストに登録するđăng ký vào danh sách đen

Từ đồng nghĩa

ブラックリストアップ不正業者リスト

Từ trái nghĩa

ホワイトリスト

Cụm từ liên quan

ブラック企業cụm từ
Doanh nghiệp bóc lột nhân viên, hoạt động phi pháp hoặc gây hại cho xã hội
ブラックマーケットcụm từ
Thị trường chợ đen, nơi giao dịch các sản phẩm bất hợp pháp

Mẹo hay

Phân biệt ブラックリスト và ホワイトリスト

ブラックリスト dùng để chỉ những đối tượng bị cấm hoặc tẩy chay, trong khi ホワイトリスト chỉ những đối tượng được phép hoặc đáng tin cậy. Ví dụ: 'ブラックリストのサイト' (trang web bị chặn) vs 'ホワイトリストのメール' (email được phép).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực kinh doanh, tài chính, an ninh mạng hoặc luật pháp. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'blacklist', nghĩa đen là 'danh sách đen'. Thuật ngữ này xuất hiện từ thế kỷ 17, ban đầu dùng để chỉ danh sách những người bị nghi ngờ có quan hệ với chính trị bất hợp pháp. Sau đó mở rộng sang nhiều lĩnh vực khác như kinh doanh, an ninh mạng.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật. Trong tiếng Nhật, nó thường được viết bằng katakana để thể hiện tính nước ngoài của từ.

Phân tích từ

ブラック
đen (từ tiếng Anh 'black')
root
+
リスト
danh sách (từ tiếng Anh 'list')
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。