Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第55页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 55 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
ベトナム語
betonamugo
noun
tiếng Việt
ベロシティ
beroshiti
noun
tốc độ
ベンチャー
bencha-
noun
doanh nghiệp khởi nghiệp
ペイバック
peibakku
noun / verb (suru verb)
trả thù
ペットボトル
petto botoru
noun
chai nhựa PET
ペッパーミル
peppā miru
noun
máy xay ớt
ペン
pen
noun
bút mực
ページ
pēji
noun
trang
ページネーション
pējine-shon
noun
phân trang
ページ数
pējisuu
noun
số trang
ペースト
pēsuto
noun
bột nhão
ホステス
hosutesu
noun
nữ phục vụ quán bar/khách sạn
ホスト
hosuto
noun
người dẫn chương trình
ホットサンド
hottosando
noun
bánh mì nướng
ホットドッグ
hottodoggu
noun
bánh mì kẹp xúc xích nóng
ホテル
hoteru
noun
khách sạn
ホテルマン
hoteruman
noun
nhân viên khách sạn
ホリスティック
horisutikku
adjective
tổng thể
ホワイトリスト
howaito risuto
noun
danh sách trắng
ホーム
hōmu
noun
nhà, nơi ở
← Previous
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
下一步