Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. プラセボ

プラセボ

puraseboTừ vay mượn từ English プラセボ

「プラセボ」是什麼意思?

giả dược

プラセボ効果を測定するために、患者の半分には本物の薬を、残りの半分にはプラセボを投与します。

Để đo lường hiệu quả giả dược, chúng tôi cho một nửa bệnh nhân uống thuốc thật, nửa còn lại uống giả dược.


如何正确使用「プラセボ」?

Y học
trang trọng

Thuốc không chứa hoạt chất nhưng được sử dụng trong nghiên cứu lâm sàng để so sánh với thuốc thật nhằm đánh giá hiệu quả thực sự của thuốc.

患者がプラセボを飲んでも症状が改善することがあり、これをプラセボ効果と呼ぶ。

Ngay cả khi bệnh nhân uống giả dược, triệu chứng vẫn có thể cải thiện, hiện tượng này gọi là hiệu ứng giả dược.

Thường được sử dụng trong thử nghiệm lâm sàng mù đôi (double-blind) để loại trừ yếu tố tâm lý.

psychology

Bất kỳ liệu pháp, hành động hoặc vật chất nào có tác dụng tâm lý tích cực nhưng không có thành phần hoạt tính thực sự.

カウンセリングの効果がプラセボに過ぎないのではないかと疑問視する声もある。

Có ý kiến nghi ngờ liệu hiệu quả của liệu pháp tư vấn chỉ là giả dược mà thôi.

Khái niệm này mở rộng sang các lĩnh vực ngoài y học, như tâm lý học hay marketing.

Cụm từ kết hợp

プラセボ効果hiệu ứng giả dượcプラセボ群nhóm dùng giả dược

Từ đồng nghĩa

偽薬ダミー薬

Từ trái nghĩa

実薬本物の薬

Cụm từ liên quan

二重盲検法cụm từ
phương pháp thử nghiệm mù đôi

Mẹo hay

Phân biệt プラセボ và 偽薬

プラセボ thường đề cập đến thuốc không hoạt chất trong nghiên cứu lâm sàng, trong khi 偽薬 có thể ám chỉ bất kỳ phương pháp không chính thống nào (kể cả các liệu pháp thay thế không được chứng minh).

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong nghiên cứu

Khi viết báo cáo nghiên cứu, luôn sử dụng プラセボ để chỉ nhóm đối chứng trong thử nghiệm lâm sàng, tránh nhầm lẫn với các khái niệm khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'placebo' (nghĩa gốc Latinh 'tôi sẽ làm hài lòng'), lần đầu tiên được sử dụng trong y học vào thế kỷ 18 để chỉ những lời cầu nguyện vô nghĩa. Đến thế kỷ 19, thuật ngữ này được áp dụng cho những viên thuốc không chứa dược chất nhưng vẫn có tác dụng tâm lý.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh nghiên cứu khoa học hoặc y tế. Trong giao tiếp thông thường, người Việt thường dùng 'giả dược' thay vì mượn trực tiếp từ tiếng Nhật. Cần phân biệt 'プラセボ' với '偽薬' (nghĩa đen 'thuốc giả' nhưng có thể ám chỉ bất kỳ phương pháp không chính thống nào).

Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。