Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. フワちゃん

フワちゃん

fuwa chan

「フワちゃん」是什麼意思?

con gái dễ thương, có vẻ ngoài ngọt ngào

フワちゃんはクラスの人気者だ

Fwa-chan là người được yêu thích nhất trong lớp


如何正确使用「フワちゃん」?

thông thường

Tên lóng hoặc biệt danh cho một cô gái có vẻ ngoài dễ thương, ngọt ngào, hoặc có tính cách dễ thương

フワちゃんはいつも笑顔でいる

Fwa-chan luôn luôn có nụ cười

彼女はフワちゃんと呼ばれている

Cô ấy được gọi là Fwa-chan

Thường được sử dụng trong các cộng đồng internet hoặc giữa bạn bè để chỉ một cô gái có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương

Từ đồng nghĩa

フワフワちゃんかわいい子

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'フワフワ' (mềm mại, nhẹ nhàng) và 'ちゃん' (tên lóng thân mật cho người nhỏ tuổi hoặc thân mật)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cộng đồng internet hoặc giữa bạn bè để chỉ một cô gái có vẻ ngoài hoặc tính cách dễ thương. Không được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức.

Phân tích từ

フワ
mềm mại, nhẹ nhàng
root
+
ちゃん
tên lóng thân mật
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。