Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. プレゼンテーション

プレゼンテーション

purezentēshonTừ vay mượn từ English プレゼンテーション

「プレゼンテーション」是什麼意思?

bài thuyết trình

明日の会議で新製品のプレゼンテーションを行います。

Ngày mai tôi sẽ thực hiện bài thuyết trình về sản phẩm mới trong cuộc họp.


如何正确使用「プレゼンテーション」?

Kinh doanh
trang trọng

Bài thuyết trình chính thức nhằm giới thiệu, giải thích hoặc quảng bá một ý tưởng, sản phẩm hoặc dự án trước khán giả.

彼女は社内向けにプレゼンテーションを行い、新しい戦略を説明した。

Cô ấy đã thuyết trình nội bộ và giải thích chiến lược mới.

顧客向けのプレゼンテーション資料を作成中です。

Tôi đang chuẩn bị tài liệu thuyết trình dành cho khách hàng.

Thường đi kèm với slide, tài liệu hỗ trợ, và diễn giả trình bày trực tiếp. Có thể ngắn gọn (5-10 phút) hoặc dài (1 giờ trở lên).

Công nghệ
chuyên ngành

Hoạt động trình bày thông tin một cách có hệ thống nhằm truyền đạt kiến thức hoặc thuyết phục khán giả.

研究成果を発表するためのプレゼンテーションを準備した。

Tôi đã chuẩn bị bài thuyết trình để trình bày kết quả nghiên cứu.

Trong lĩnh vực khoa học, thuật ngữ này nhấn mạnh vào tính logic, dữ liệu và minh chứng.

Cụm từ kết hợp

プレゼンテーション資料tài liệu thuyết trìnhプレゼンテーションスキルkỹ năng thuyết trìnhプレゼンテーションを行うthực hiện bài thuyết trình効果的なプレゼンテーションbài thuyết trình hiệu quảプレゼンテーションビデオvideo thuyết trình

Từ đồng nghĩa

発表報告プレゼン

Cụm từ liên quan

プレゼンテーション大会cụm từ
cuộc thi thuyết trình
プレゼンテーションルームcụm từ
phòng thuyết trình

Mẹo hay

Cấu trúc bài thuyết trình hiệu quả

Sử dụng cấu trúc 3 phần: Mở đầu (giới thiệu mục tiêu), Nội dung chính (3-5 điểm chính), Kết luận (tóm tắt và kêu gọi hành động).

Quy tắc vàng

Nguyên tắc 10-20-30

Slide thuyết trình không nên quá 10 slide, trình bày trong 20 phút, và sử dụng cỡ chữ tối thiểu 30pt để đảm bảo tính rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'presentation', vốn bắt nguồn từ tiếng Latin 'praesentatio' (hành động trình bày), gồm 'praesent-' (hiện diện) + '-tio' (hậu tố chỉ hành động).

Ghi chú sử dụng

1. プレゼンテーション thường được viết tắt là プレゼン trong ngữ cảnh thân mật. 2. Trong môi trường kinh doanh, thuật ngữ này gắn liền với PowerPoint hoặc các công cụ trình chiếu khác. 3. Cần phân biệt với 説明 (thuyết minh, giải thích ngắn) hoặc 報告 (báo cáo, thường mang tính tường thuật).

Phân tích từ

プレゼン
viết tắt của 'presentation'
root
+
テーション
hậu tố chỉ hành động (từ tiếng Latin '-tio')
suffix
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。