Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. ブック

ブック

bukkuTừ vay mượn từ English ブック

「ブック」是什麼意思?

sách

このブックはとても面白いです。

Cuốn sách này rất thú vị.


如何正确使用「ブック」?

trang trọng

Sách in hoặc sách điện tử, thường đề cập đến một tác phẩm văn học, tài liệu hoặc sách tham khảo.

彼は新しいブックを出版しました。

Anh ấy đã xuất bản một cuốn sách mới.

このブックはベストセラーです。

Cuốn sách này là một tác phẩm bán chạy nhất.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến một tác phẩm có cấu trúc hoàn chỉnh (khác với ノート 'sổ ghi chép').

Cụm từ kết hợp

電子ブックsách điện tửベストセラーのブックcuốn sách bán chạy nhất

Từ đồng nghĩa

本書籍

Mẹo hay

Phân biệt ブック, 本, và ノート

'ブック' thường ám chỉ một cuốn sách có cấu trúc hoàn chỉnh (như tiểu thuyết, sách tham khảo), trong khi '本' là từ phổ thông hơn để chỉ sách nói chung. 'ノート' (sổ ghi chép) dùng để chỉ sổ tay hoặc vở ghi chép, không phải sách in.

Nguồn gốc từ

Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'book' (sách). Được du nhập vào tiếng Nhật thông qua tiếng Anh, đặc biệt trong ngữ cảnh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Từ 'ブック' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến một tác phẩm có cấu trúc hoàn chỉnh, khác với 'ノート' (sổ ghi chép) hoặc '雑誌' (tạp chí). Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '本' thay thế.

Phân tích từ

ブック
mượn từ tiếng Anh 'book'
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。