Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第113页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 113 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
危ぶむ
ayabumu
verb (transitive)
lo sợ, lo ngại
危惧
kigu
noun / suru-verb
sự lo sợ
危機
kiki
noun
sự nguy hiểm
危機感
kiki-kan
noun
cảm giác bất an trước nguy cơ
危篤
kitoku
noun
tình trạng nguy kịch
危険
kiken
noun
nỗi lo ngại, nguy hiểm
危険な
kiken na
adjective
nơi nguy hiểm
危険性
kiken-sei
noun
mức độ nguy hiểm
危険物
kikenbutsu
noun
vật nguy hiểm
即座に
sokuza ni
副詞 (adverb)
ngay lập tức
即日結果
sokujitsukekka
noun
kết quả trong ngày
卵
tamago
noun
trứng
卵焼き
tamagoyaki
noun
món trứng cuộn ngọt
卸売業
oroshiuri gyou
noun
ngành bán buôn
厚さ
atsusa
noun
độ dày
厚焼き卵
atsuyakitan
noun
trứng cuộn dày
厚生年金
kousei nenkin
noun
bảo hiểm hưu trí nhân viên
原価
genka
noun
giá vốn
原因
gen'in
noun
nguyên nhân
原始関数
genshi kansū
noun
nguyên hàm
← Previous
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
下一步