Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 半透明

半透明

hantōmei

「半透明」是什麼意思?

bán trong suốt

半透明のガラス越しに外が見える。

Có thể nhìn thấy bên ngoài qua tấm kính bán trong suốt.


如何正确使用「半透明」?

Công nghệ
chuyên ngành

Vật liệu cho phép một phần ánh sáng đi qua nhưng không nhìn rõ được phía bên kia.

半透明の素材を使って、光の透過性とプライバシーを両立させた。

Sử dụng vật liệu bán trong suốt để kết hợp khả năng xuyên sáng và sự riêng tư.

Thường dùng trong thiết kế nội thất, vật liệu xây dựng, hoặc màng lọc ánh sáng.

chung

Thuộc tính của vật thể có độ trong suốt một phần.

この液体は半透明で、色がついている。

Chất lỏng này có tính bán trong suốt và có màu.

Có thể dùng để mô tả chất lỏng, vật liệu, hoặc hiệu ứng hình ảnh.

Cụm từ kết hợp

半透明ガラスkính bán trong suốt半透明フィルムmàng bán trong suốt半透明な素材vật liệu bán trong suốt

Từ đồng nghĩa

半透明な半透明性の

Từ trái nghĩa

透明不透明

Mẹo hay

Phân biệt '半透明' và '半透過性'

'半透明' thường dùng cho vật liệu rắn hoặc lỏng cho phép nhìn thấy mờ mờ phía bên kia. '半透過性' (bán thấu quang tính) thường dùng trong khoa học vật liệu để chỉ khả năng xuyên qua của bức xạ (ánh sáng, tia X).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '半透明'?

Dùng khi vật thể cho phép ánh sáng xuyên qua nhưng không nhìn rõ chi tiết phía sau. Ví dụ: kính mờ, màng nhựa bán trong suốt, hoặc hiệu ứng đồ họa.

Nguồn gốc từ

半 (bán) + 透明 (trong suốt). Từ Hán-Việt: 半透明 (bán thấu minh).

Ghi chú sử dụng

Dùng để mô tả vật thể có độ trong suốt không hoàn toàn. Không nên nhầm lẫn với '透明' (trong suốt hoàn toàn) hay '不透明' (không trong suốt).

Phân tích từ

半
một nửa, một phần
prefix
+
透明
trong suốt
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。