Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 半覚醒

半覚醒

はんかくせい (hankakusei)

「半覚醒」是什麼意思?

trạng thái nửa tỉnh nửa mê

彼は半覚醒の状態で答えた。

Anh ấy trả lời trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.


如何正确使用「半覚醒」?

trang trọng

trạng thái giữa tỉnh ngủ và mê ngủ, khi ý thức không hoàn toàn tỉnh táo nhưng cũng không hoàn toàn chìm vào giấc ngủ sâu

半覚醒状態で携帯電話の音に反応する。

Phản ứng với tiếng điện thoại trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.

半覚醒の夢を見る。

Mơ trong trạng thái nửa tỉnh nửa mê.

Thường được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc miêu tả trạng thái sinh lý. Không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

半覚醒状態trạng thái nửa tỉnh nửa mê半覚醒の夢giấc mơ nửa tỉnh nửa mê

Từ đồng nghĩa

半睡眠浅い眠り

Từ trái nghĩa

完全覚醒深い眠り

Mẹo hay

Phân biệt với các trạng thái tương tự

半覚醒 khác với 仮眠 (giấc ngủ ngắn) hay 昏睡 (hôn mê). Nó ám chỉ trạng thái tỉnh táo một phần, thường xảy ra khi vừa thức dậy hoặc trước khi ngủ sâu.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác trong ngữ cảnh y học

Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học hoặc sinh lý học. Không nên sử dụng trong giao tiếp hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến giấc ngủ.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 半 (bán, nửa) + 覚醒 (giác tỉnh, tỉnh táo). Hán Việt: bán giác tỉnh.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các văn bản y học hoặc mô tả trạng thái sinh lý. Không sử dụng trong ngữ cảnh thông thường trừ khi đề cập đến giấc ngủ.

Phân tích từ

半
một nửa, không hoàn toàn
prefix
+
覚醒
tỉnh táo, nhận thức
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。