Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 半熟卵

半熟卵

hanjuku tamago
trứng lòng đào

半熟卵を使った料理が人気です。

Món ăn sử dụng trứng lòng đào rất được ưa chuộng.


chung

Trứng được luộc chín vừa phải, lòng đỏ còn lòng đào, lòng trắng đặc nhưng không dai.

半熟卵を使った ramen が流行っています。

Ramen sử dụng trứng lòng đào đang thịnh hành.

半熟卵は、卵黄がトロトロで、卵白が柔らかいのが特徴です。

Trứng lòng đào có đặc điểm là lòng đỏ chảy ra và lòng trắng mềm mại.

Thời gian luộc thường từ 6-7 phút đối với trứng 60-70g. Được ưa chuộng trong ẩm thực Nhật Bản vì độ mềm mại và hương vị đặc trưng.

Cụm từ kết hợp

半熟卵ラーメンramen trứng lòng đào半熟卵のトロトロ感cảm giác lòng đỏ chảy ra

Từ đồng nghĩa

温泉卵トロトロ卵

Từ trái nghĩa

固ゆで卵生卵

Cụm từ liên quan

トロトロcụm từ
trạng thái chảy ra, mềm mại (thường dùng cho lòng đỏ trứng)

Mẹo hay

Cách luộc trứng lòng đào

Cho trứng vào nồi nước lạnh, đun sôi rồi hạ lửa nhỏ, luộc 6-7 phút (tùy kích cỡ). Sau đó ngâm trứng vào nước lạnh ngay lập tức để ngừng quá trình nấu. Độ chín lý tưởng là lòng đỏ sệt nhưng không chảy hoàn toàn, lòng trắng đặc nhưng không dai.

Quy tắc vàng

Phân biệt trứng lòng đào với các loại trứng khác

Trứng lòng đào (半熟卵) có lòng đỏ sệt nhưng không chảy hoàn toàn. Trứng suối nước nóng (温泉卵) có lòng đỏ hoàn toàn sệt, lòng trắng đặc. Trứng chín kỹ (固ゆで卵) có cả lòng đỏ và lòng trắng hoàn toàn đặc.

Nguồn gốc từ

半熟 (はんじゅく) nghĩa là 'chín nửa chừng' (半=半分, 熟=chín), 卵 (たまご) nghĩa là 'trứng'. Kết hợp thành 'trứng chín nửa chừng' — trạng thái chín vừa phải giữa trứng sống và trứng chín hoàn toàn.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, đặc biệt là trong các món như ramen, udon, hoặc ăn kèm cơm. Không nên nhầm lẫn với '温泉卵' (trứng suối nước nóng) — phương pháp nấu trứng trong nước nóng 60-70°C trong thời gian dài.

Phân tích từ

半熟
chín nửa chừng
compound
+
卵
trứng
noun
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。