半固定費

hankoteihi

「半固定費」是什麼意思?

chi phí bán cố định

半固定費は、固定費と変動費の両方の性質を持つ費用です。

Chi phí bán cố định là loại chi phí vừa có tính chất của chi phí cố định vừa có tính chất của chi phí biến đổi.


如何正确使用「半固定費」?

Tài chính
chuyên ngành

Chi phí có thành phần cố định và biến đổi, không hoàn toàn phụ thuộc vào khối lượng sản xuất hay doanh thu.

工場の光熱費は半固定費に分類されます。

Chi phí điện nước của nhà máy được phân loại là chi phí bán cố định.

Thường gặp trong kế toán quản trị, phân tích điểm hòa vốn.

Cụm từ kết hợp

半固定費の管理quản lý chi phí bán cố định半固定費の変動要因yếu tố biến đổi của chi phí bán cố định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

損益分岐点cụm từ
điểm hòa vốn
固定費率cụm từ
tỷ lệ chi phí cố định

Mẹo hay

Phân biệt 半固定費 với chi phí hỗn hợp

半固定費 trong kế toán thường đề cập đến chi phí có phần cố định trong phạm vi hoạt động nhất định, trong khi 'chi phí hỗn hợp' (mixed cost) là thuật ngữ chung chỉ bất kỳ chi phí nào có cả yếu tố cố định và biến đổi.

Quy tắc vàng

Cách nhận diện 半固定費

Khi chi phí có mức cố định ban đầu nhưng tăng lên theo từng bậc khi sản lượng vượt ngưỡng nhất định (ví dụ: tiền thuê nhà xưởng cố định đến 1000 sản phẩm, sau đó tăng khi mở rộng quy mô).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 半 (bán, một nửa) + 固定 (cố định) + 費 (phí, chi phí). Thuật ngữ kế toán Nhật Bản du nhập vào Việt Nam qua sách giáo khoa và tài liệu quản trị doanh nghiệp.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong báo cáo tài chính, phân tích chi phí sản xuất. Khác với chi phí cố định hoàn toàn (không thay đổi theo sản lượng) hay chi phí biến đổi (tỷ lệ thuận với sản lượng), chi phí bán cố định có phần cố định và phần biến đổi theo mức độ hoạt động.

Phân tích từ

半
một nửa, bán phần
prefix
+
固定
cố định, không thay đổi
root
+
費
chi phí, phí tổn
suffix
Từ Điển Nhật Việt