Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 半数

半数

han-suu

「半数」是什麼意思?

một nửa

参加者の半数が女性だった。

Một nửa số người tham gia là nữ.


如何正确使用「半数」?

trang trọng

Số lượng bằng một nửa tổng số; 50%.

委員会のメンバーの半数が賛成した。

Một nửa thành viên ủy ban đã tán thành.

半数の学生が試験に合格した。

Một nửa sinh viên đã đỗ kỳ thi.

Thường dùng trong thống kê, báo cáo hoặc ngữ cảnh chính thức. Không dùng để chỉ sự chia đôi vật lý (ví dụ: 'cắt đôi quả táo' là 半分).

Cụm từ kết hợp

半数以上hơn một nửa半数以下dưới một nửa過半数đa số (trên 50%)

Từ đồng nghĩa

半分50%過半数

Từ trái nghĩa

全数全員多数少数

Mẹo hay

Phân biệt 半数 và 半分

半数 thường dùng trong ngữ cảnh thống kê, báo cáo (ví dụ: '半数の人が賛成した'), trong khi 半分 thường dùng trong giao tiếp hàng ngày (ví dụ: 'リンゴを半分に切った').

Quy tắc vàng

半数 trong toán học

半数 luôn bằng 50% của tổng số. Không dùng để chỉ tỷ lệ xấp xỉ hoặc ước chừng.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 半 (bán, một nửa) + 数 (số, số lượng). Theo Hán Việt, 半数 đọc là 'bán số'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường nói 'một nửa' thay vì '半数'.

Phân tích từ

半
một nửa
root
+
数
số lượng
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。