Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 十人十色

十人十色

jūnin toiro◆tục ngữ

「十人十色」是什麼意思?

mỗi người mỗi tính

十人十色だから、みんなの好みは違うよ。

Vì mỗi người mỗi tính nên sở thích của mọi người khác nhau.


如何正确使用「十人十色」?

◆ Nghĩa thực sự
Mỗi người có tính cách, sở thích, suy nghĩ khác nhau
¶ Nghĩa đen
Mười người thì mười màu sắc khác nhau
Phân tích nghĩa đen
十人mười người+十色mười màu sắc
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh mười người, mỗi người mang một màu sắc riêng biệt, tượng trưng cho sự đa dạng trong tính cách và suy nghĩ.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi thảo luận về sự khác biệt trong quan điểm giữa các thành viên trong nhóm, hoặc khi giải thích tại sao mọi người có sở thích khác nhau.
◉ Lưu ý văn hóa
Câu tục ngữ này phản ánh quan niệm của người Nhật về sự tôn trọng sự đa dạng và cá tính cá nhân, một giá trị quan trọng trong văn hóa Nhật Bản.
chung

Mỗi người có tính cách, sở thích, suy nghĩ khác nhau

十人十色とはいえ、この案件では全員の意見をまとめなければならない。

Dù mỗi người mỗi tính, nhưng trong dự án này chúng ta phải thống nhất ý kiến của tất cả mọi người.

Thường dùng để nhấn mạnh sự đa dạng trong tính cách, quan điểm hoặc sở thích giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

十人十色の性格tính cách mỗi người mỗi khác十人十色の意見ý kiến mỗi người mỗi khác

Từ đồng nghĩa

人それぞれ個性的多様性

Từ trái nghĩa

一様画一的

Cụm từ liên quan

十人十色の考え方cụm từ
cách suy nghĩ mỗi người mỗi khác
十人十色の味覚cụm từ
khẩu vị mỗi người mỗi khác

Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Khi muốn giải thích sự khác biệt trong quan điểm hoặc hành vi của mọi người, hãy dùng '十人十色' để thể hiện sự tôn trọng đối với sự đa dạng.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh tiêu cực

Từ này không mang nghĩa tiêu cực, vì vậy không nên dùng để chỉ trích sự khác biệt của người khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 十人 (じゅうにん, jūnin, mười người) + 十色 (といろ, toiro, mười màu sắc). Nghĩa đen là 'mười người mười màu sắc', ám chỉ sự đa dạng trong tính cách con người.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự đa dạng trong suy nghĩ, hành vi hoặc sở thích của con người. Không mang nghĩa tiêu cực.

Phân tích từ

十人
mười người
root
+
十色
mười màu sắc
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。