半導体
「半導体」是什麼意思?
chất bán dẫn半導体は電子機器の重要な部品です。
Chất bán dẫn là một bộ phận quan trọng trong các thiết bị điện tử.
如何正确使用「半導体」?
Chất bán dẫn là một vật liệu có tính dẫn điện nằm giữa chất dẫn và chất cách điện, được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như transistor và mạch tích hợp.
シリコンは半導体の主な材料です。
Silicon là vật liệu chính của chất bán dẫn.
半導体の技術はコンピュータの進歩に不可欠です。
Kỹ thuật chất bán dẫn là điều cần thiết cho sự tiến bộ của máy tính.
Chất bán dẫn là nền tảng của công nghệ điện tử hiện đại, đặc biệt là trong việc sản xuất vi mạch và các thiết bị điện tử.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong văn bản kỹ thuật, hãy sử dụng 'chất bán dẫn' thay vì các từ đồng nghĩa để đảm bảo chính xác.
Quy tắc vàng
Thông dụng trong công nghệ
Chất bán dẫn là một trong những vật liệu quan trọng nhất trong công nghệ điện tử hiện đại.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'bán đạo thể' (半導體) bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc, mô tả tính chất dẫn điện của vật liệu này.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'chất bán dẫn' là thuật ngữ chính thức được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ và kỹ thuật.