Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 匿名

匿名

tokumeiÂm Hán-Việtních danh

「匿名」是什麼意思?

ẩn danh

匿名で意見を投稿する

Đăng bài ý kiến ẩn danh


如何正确使用「匿名」?

trang trọng

Tên hoặc danh tính không được tiết lộ, không được công khai

匿名の寄付

Quà tặng ẩn danh

Cụm từ kết hợp

匿名でẩn danh匿名性tính ẩn danh

Từ đồng nghĩa

無名匿名性

Từ trái nghĩa

公開公表

Cụm từ liên quan

匿名で投稿するcụm từ
đăng bài ẩn danh

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong các trường hợp cần bảo vệ quyền riêng tư, chẳng hạn như bình luận trên diễn đàn hoặc quyên góp.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'ních danh' (匿名) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, trong đó '匿' có nghĩa là ẩn, '名' có nghĩa là tên.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các trường hợp muốn bảo vệ quyền riêng tư hoặc tránh bị nhận diện.

Phân tích từ

匿
ẩn
root
+
名
tên
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。