Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 首页 /
  2. 词典 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 卒倒

卒倒

sottō

「卒倒」是什麼意思?

ngất xỉu

暑さでおばあさんが卒倒した。

Vì nóng bức nên bà cụ đã ngất xỉu.


如何正确使用「卒倒」?

Y học
Y tế

ngất xỉu do sốc nhiệt, kiệt sức hoặc bất tỉnh đột ngột

熱中症で卒倒する人が増えている。

Số người ngất xỉu do say nắng đang gia tăng.

突然卒倒して病院に運ばれた。

Bất ngờ ngất xỉu rồi được đưa vào bệnh viện.

Thường dùng trong bối cảnh y tế hoặc tình huống nguy cấp.

thông thường

bất tỉnh đột ngột vì cảm xúc mạnh (sốc, tức giận, ngạc nhiên)

そのニュースを聞いて卒倒しそうだった。

Nghe tin đó, tôi tưởng mình sắp ngất xỉu.

Mang sắc thái phóng đại, thường dùng trong giao tiếp đời thường.

Cụm từ kết hợp

暑さで卒倒するngất xỉu vì nóng bức卒倒寸前suýt ngất xỉu卒倒するほど驚くngạc nhiên đến mức ngất xỉu

Từ đồng nghĩa

気絶する倒れる失神する

Từ trái nghĩa

意識を保つ平気な

Cụm từ liên quan

倒れるcụm từ
ngã xuống (do yếu đuối hoặc bất tỉnh)
気を失うcụm từ
mất ý thức, bất tỉnh

Mẹo hay

Phân biệt 卒倒 và 倒れる

卒倒 nhấn mạnh vào tính bất ngờ và đột ngột của việc ngất xỉu, thường do nguyên nhân bên ngoài (nóng bức, sốc). 倒れる chỉ đơn giản là ngã xuống, có thể do yếu đuối, mệt mỏi hoặc bất tỉnh.

Quy tắc vàng

Sử dụng 卒倒 trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về ngất xỉu do bệnh lý (say nắng, hạ đường huyết), hãy dùng 卒倒 để thể hiện tính nghiêm trọng. Ví dụ: 'Người già dễ 卒倒 vào mùa hè.'

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 卒 (đột ngột, bất ngờ) + 倒 (ngã, đổ). Có nghĩa đen là 'ngã bất ngờ' hoặc 'ngất xỉu đột ngột'. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời Edo, ban đầu chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng để miêu tả tình trạng bất tỉnh đột ngột do nguyên nhân thể chất (say nắng, sốc nhiệt) hoặc tâm lý (cảm xúc mạnh). Trong tiếng Việt, 'ngất xỉu' là thuật ngữ phổ biến hơn, nhưng '卒倒' vẫn được dùng trong các văn bản y tế hoặc bối cảnh trang trọng.

Phân tích từ

卒
đột ngột, bất ngờ
root
+
倒
ngã, đổ
root
Từ Điển Nhật Việt
浏览更多Japanese→Vietnamese词汇 →

学习进度

追踪你的学习之旅!

• 保存单词来构建你的词汇库

• 监控你的每日连续记录

• 获取个性化的复习提醒

• 查看已学单词统计

登录以访问高级功能并追踪你的进度!

前往仪表板 →

年度词汇

定义每个年份的最值得关注的词汇。发现塑造我们世界的词语。