Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第108页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 108 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
効き目
ききめ
noun
tác dụng
効力を持つ
phrase (verb + noun)
có hiệu lực
効果
kōka
noun
hiệu quả
効率
kōritsu
noun
hiệu suất
効率性
kōritsu-sei
noun
hiệu quả
効能
こうのう
noun
tác dụng
勇敢
yūgan
Short gloss / most common translation equivalent in Vietnamese (typically 1-5 words). e.g. 'love' → 'yêu'. Not a full definition.
勉強
benkyou
noun/verb
học tập
勉強する
benkyō suru
verb
học
動かす
ugokasu
transitive verb
làm chuyển động
動く
ugoku
verb
chuyển động, di chuyển, hoạt động
動作不良
dōsa furyō
noun
lỗi hoạt động
動作環境
dōsa kankyō
noun
môi trường hoạt động
動作確認
dousa kakunin
noun
kiểm tra hoạt động
動向
doukō
noun
xu hướng
動揺
dōyō
noun / suru-verb
sự dao động
動機
dōki
noun
động cơ
動物
dōbutsu
noun
động vật
動物園
dōbutsuen
noun
vườn bách thú
動脈硬化
dōmyaku kōka
noun
xơ vữa động mạch
← Previous
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
下一步