Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第112页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 112 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
卓越
takuetsu
adjective
xuất chúng
協会
kyōkai
noun
hiệp hội
協力
kyōryoku
noun
hợp tác
協力する
kyōryoku suru
verb
hợp tác
協調
kyōchō
noun
hợp tác, điều hòa
協議
kyōgi
noun
thảo luận, thương lượng
南海トラフ
nankai torafu
phrase
khe chảo Nam Hải
単一の
tan'itsu no
adjective
đơn nhất
単位行列
tan'i gyōretsu
noun
ma trận đơn vị
単体
tanta
noun
thể riêng biệt
単刀直入に
tandōchokunyū ni
adverb
thẳng thắn, ngay vào vấn đề
単利
tanri
noun
lãi đơn
単式簿記
tanshiki boki
noun
ghi sổ đơn
単独行動
tandoku kōdō
noun
hành động độc lập
単発
tanpatsu
noun
phát một lần
単純
tanjun
adjective
đơn giản
単語
tango
noun
từ vựng
印税
insei
noun
tiền bản quyền
印鑑
inkan
noun
con dấu
危ない
abunai
adjective
nguy hiểm
← Previous
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
下一步