Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
首页
/
浏览语言对
/
ja-vi
/
按字母顺序
/
第110页
浏览 JA→VI
6447 词 • 页 110 / 323
All
A
I
U
E
O
K
S
T
N
H
M
Y
R
W
部分以汉字开头的词汇仅在完整列表中可见。
化粧品
けしょうひん (keshōhin)
noun
mỹ phẩm
化膿
kanō
noun|verb (する verb)
sự mưng mủ
北朝鮮
kita chōsen
proper noun
Triều Tiên
匹
hiki
counter word (助数詞)
con (đơn vị đếm cho động vật nhỏ)
区別
kubetsu
noun / suru-verb
sự phân biệt
医師
ishi
noun
bác sĩ
医療保険
iryō hoken
noun
bảo hiểm y tế
医療従事者
iryō jūji-sha
noun
nhân viên y tế
医療援助活動
iryō enjo katsudō
noun phrase
hoạt động y tế cứu trợ
医療特約
iryō tokoyaku
noun
phụ lục y tế
医療産業
iryou sangyou
noun
ngành công nghiệp y tế
医療職
iryoushoku
noun
nghề y tế
医療費
iryōhi
noun
chi phí y tế
医療費控除
iryōhi-kōjo
noun (compound)
khấu trừ chi phí y tế
医者
isha
noun
bác sĩ
医薬部外品
iyakubugaihin
noun
thuốc ngoài phạm vi quản lý dược phẩm
医院
iin
noun
bệnh viện
匿名
tokumei
noun
ẩn danh
十人十色
jūnin toiro
noun
mỗi người mỗi tính
午前
ごぜん
noun
buổi sáng
← Previous
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
下一步