Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

tinh gọn bộ máy

/tɪŋ zɔ̀n boˀ maj/
verb phrase★중급💡 기관 간소화

“Công ty quyết định tinh gọn bộ máy để tăng hiệu quả hoạt động.”

회사는 운영 효율성을 높이기 위해 기관을 간소화하기로 결정했습니다.

💼비즈니스
격식체

조직이나 기관의 구조를 단순화하고 불필요한 부서를 축소하여 효율성을 높이는 관리 전략.

Sau khi tinh gọn bộ máy, doanh nghiệp đã giảm được 30% chi phí hành chính.

기관 간소화 이후 해당 기업은 행정 비용을 30% 절감했습니다.

Chính phủ đang triển khai kế hoạch tinh gọn bộ máy nhà nước nhằm cải thiện năng suất.

정부는 생산성을 향상시키기 위한 국가 기관 간소화 계획을 추진 중입니다.

💡

Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách hành chính, tái cấu trúc doanh nghiệp hoặc tối ưu hóa tổ chức.

콜로케이션

tinh gọn bộ máy hành chính행정 기관 간소화tinh gọn bộ máy doanh nghiệp기업 조직 간소화kế hoạch tinh gọn bộ máy기관 간소화 계획

유의어

tối giản bộ máyđơn giản hóa bộ máycắt giảm biên chế

반의어

phình to bộ máymở rộng bộ máytăng cường bộ máy

관련 표현

cải cách hành chính구
행정 개혁
tái cấu trúc doanh nghiệp구
기업 재구조화

💡프로 팁

Phân biệt 'tinh gọn bộ máy' và 'tinh giản biên chế'

'Tinh gọn bộ máy' tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc tổ chức (giảm lớp quản lý, hợp nhất phòng ban) trong khi 'tinh giản biên chế' chủ yếu đề cập đến việc cắt giảm số lượng nhân viên. Ví dụ: 'Tinh gọn bộ máy' có thể loại bỏ các phòng ban trùng lặp, nhưng không nhất thiết sa thải nhân viên ngay lập tức.

⚡황금 법칙

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo doanh nghiệp hoặc thảo luận về quản trị. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hay các mối quan hệ cá nhân.

📖어원

Từ 'tinh gọn' bắt nguồn từ tiếng Việt, nghĩa là làm cho gọn nhẹ, hiệu quả hơn. 'Bộ máy' ám chỉ hệ thống tổ chức, cơ quan. Kết hợp thành 'tinh gọn bộ máy' thể hiện xu hướng tối ưu hóa cấu trúc tổ chức từ những năm 2000 trong bối cảnh cải cách hành chính và doanh nghiệp tại Việt Nam.

📝사용 참고

1. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quản lý. 2. Có thể kết hợp với các động từ như 'triển khai', 'thực hiện', 'áp dụng'. 3. Tránh nhầm lẫn với 'tinh giản biên chế' (cắt giảm nhân sự) - hai khái niệm liên quan nhưng khác biệt.

단어 분해

tinh gọn
làm cho gọn nhẹ, hiệu quả hơn
verb phrase
+
bộ máy
hệ thống tổ chức, cơ quan
noun
Từ Điển Việt Hàn

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.