Looking up...
“Công ty quyết định tinh gọn bộ máy để tăng hiệu quả hoạt động.”
회사는 운영 효율성을 높이기 위해 기관을 간소화하기로 결정했습니다.
조직이나 기관의 구조를 단순화하고 불필요한 부서를 축소하여 효율성을 높이는 관리 전략.
Sau khi tinh gọn bộ máy, doanh nghiệp đã giảm được 30% chi phí hành chính.
기관 간소화 이후 해당 기업은 행정 비용을 30% 절감했습니다.
Chính phủ đang triển khai kế hoạch tinh gọn bộ máy nhà nước nhằm cải thiện năng suất.
정부는 생산성을 향상시키기 위한 국가 기관 간소화 계획을 추진 중입니다.
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cải cách hành chính, tái cấu trúc doanh nghiệp hoặc tối ưu hóa tổ chức.
'Tinh gọn bộ máy' tập trung vào tối ưu hóa cấu trúc tổ chức (giảm lớp quản lý, hợp nhất phòng ban) trong khi 'tinh giản biên chế' chủ yếu đề cập đến việc cắt giảm số lượng nhân viên. Ví dụ: 'Tinh gọn bộ máy' có thể loại bỏ các phòng ban trùng lặp, nhưng không nhất thiết sa thải nhân viên ngay lập tức.
Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chính sách, báo cáo doanh nghiệp hoặc thảo luận về quản trị. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hay các mối quan hệ cá nhân.
Từ 'tinh gọn' bắt nguồn từ tiếng Việt, nghĩa là làm cho gọn nhẹ, hiệu quả hơn. 'Bộ máy' ám chỉ hệ thống tổ chức, cơ quan. Kết hợp thành 'tinh gọn bộ máy' thể hiện xu hướng tối ưu hóa cấu trúc tổ chức từ những năm 2000 trong bối cảnh cải cách hành chính và doanh nghiệp tại Việt Nam.
1. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, kinh doanh hoặc quản lý. 2. Có thể kết hợp với các động từ như 'triển khai', 'thực hiện', 'áp dụng'. 3. Tránh nhầm lẫn với 'tinh giản biên chế' (cắt giảm nhân sự) - hai khái niệm liên quan nhưng khác biệt.