tiền cước internet

인터넷 요금

Tôi vừa nhận hóa đơn tiền cước internet tháng này cao quá mức bình thường.

이번 달 인터넷 요금 고지서가 평소보다 너무 높네요.


전문적

인터넷 서비스 사용에 대한 정기적 또는 일회성 요금

Công ty viễn thông thông báo sẽ điều chỉnh tiền cước internet vào tháng tới.

통신사가 다음 달 인터넷 요금을 조정한다고 공지했습니다.

Nếu không thanh toán tiền cước internet đúng hạn, dịch vụ sẽ bị tạm ngưng.

인터넷 요금을 기한 내에 납부하지 않으면 서비스가 일시 중단됩니다.

Thường được tính theo tháng hoặc theo dung lượng sử dụng. Có thể bao gồm phí thuê bao cố định và phí lưu lượng dữ liệu.

관련 표현

hóa đơn tiền cước internet
인터넷 요금 고지서
gói cước internet
인터넷 요금제

프로 팁

Phân biệt 'tiền cước' và 'phí'

'Tiền cước' thường chỉ phí dịch vụ theo định kỳ (tháng/quý) trong lĩnh vực viễn thông, trong khi 'phí' có thể dùng chung cho nhiều loại chi phí khác nhau. Ví dụ: 'tiền cước điện thoại' (phone bill) chứ không dùng 'phí điện thoại'.

황금 법칙

Sử dụng 'tiền cước internet' trong ngữ cảnh chính thức

Khi giao tiếp với nhà cung cấp dịch vụ hoặc trong văn bản hợp đồng, nên dùng 'tiền cước internet' thay vì 'phí internet' để thể hiện tính chuyên nghiệp và rõ ràng về loại phí.

어원

Từ 'tiền' (money) + 'cước' (fee/service charge) + 'internet' (mượn từ tiếng Anh). 'Cước' trong tiếng Việt vốn chỉ phí vận chuyển hoặc dịch vụ, nay mở rộng sang phí sử dụng dịch vụ internet.

사용 참고

Thuật ngữ này phổ biến trong ngữ cảnh thương mại viễn thông và thanh toán dịch vụ. Có thể thay thế bằng 'phí internet' trong nhiều trường hợp không trang trọng.

단어 분해

tiền
tiền bạc, chi phí
root
+
cước
phí dịch vụ, thường liên quan đến vận chuyển hoặc sử dụng dịch vụ
root
+
internet
mạng toàn cầu, dịch vụ kết nối
loanword
Từ Điển Việt Hàn