Looking up...
Thời gian trôi qua nhanh quá!
시간이 너무 빨리 지나가요!
지속되는 시간이나 기간
Chúng tôi đã dành nhiều thời gian cho dự án này.
우리는 이 프로젝트에 많은 시간을 들였어요.
Thời gian là vàng bạc.
시간은 금과 같다.
thời gian emphasizes the abstract concept of time as a continuous flow, not a specific point in time.
특정한 시점이나 기간
Thời gian diễn ra buổi họp đã thay đổi.
회의가 열리는 시간이 바뀌었어요.
In this sense, it often refers to a specific moment or duration within a schedule.
'thời gian' chỉ khái niệm chung về thời gian, trong khi 'thời điểm' chỉ một mốc thời gian cụ thể. Ví dụ: 'Tôi không có thời gian' (I don't have time) vs 'Vào thời điểm đó, tôi đã bận' (At that time, I was busy).
Trong tiếng Việt, 'thời gian' thường được dùng trong câu phủ định để diễn đạt sự thiếu hụt thời gian: 'Tôi không có thời gian.' (I don't have time.)
Từ 'thời' (時, thời đại, thời kỳ) nghĩa là giai đoạn hay khoảng trong quá trình vận động, kết hợp với 'gian' (間, khoảng cách) nghĩa là khoảng trống hay khoảng giữa hai điểm. 'Thời gian' ghép hai từ này lại thể hiện khái niệm thời gian như một khoảng liên tục.
'Thời gian' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ thời gian nói chung (không đếm được) hoặc một khoảng thời gian cụ thể (đếm được). Không dùng 'một thời gian' để chỉ một khoảng ngắn như tiếng Anh 'a while'. Thay vào đó, dùng 'một lúc', 'một khoảng thời gian'.