Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Việt Hàn /
  4. thời gian

thời gian

/tʰəːj˧˧ zaːn˧/
시간

Thời gian trôi qua nhanh quá!

시간이 너무 빨리 지나가요!


일반

지속되는 시간이나 기간

Chúng tôi đã dành nhiều thời gian cho dự án này.

우리는 이 프로젝트에 많은 시간을 들였어요.

Thời gian là vàng bạc.

시간은 금과 같다.

thời gian emphasizes the abstract concept of time as a continuous flow, not a specific point in time.

격식체

특정한 시점이나 기간

Thời gian diễn ra buổi họp đã thay đổi.

회의가 열리는 시간이 바뀌었어요.

In this sense, it often refers to a specific moment or duration within a schedule.

콜로케이션

thời gian trôi qua시간이 지나가다quản lý thời gian시간 관리tiết kiệm thời gian시간 절약

유의어

thời điểmkhoảng thời gianthời thế

반의어

không gian

관련 표현

thời gian là vàng속담
시간은 금과 같다
thời gian trôi구
시간이 흐르다

프로 팁

Phân biệt 'thời gian' và 'thời điểm'

'thời gian' chỉ khái niệm chung về thời gian, trong khi 'thời điểm' chỉ một mốc thời gian cụ thể. Ví dụ: 'Tôi không có thời gian' (I don't have time) vs 'Vào thời điểm đó, tôi đã bận' (At that time, I was busy).

황금 법칙

Sử dụng 'thời gian' trong câu phủ định

Trong tiếng Việt, 'thời gian' thường được dùng trong câu phủ định để diễn đạt sự thiếu hụt thời gian: 'Tôi không có thời gian.' (I don't have time.)

어원

Từ 'thời' (時, thời đại, thời kỳ) nghĩa là giai đoạn hay khoảng trong quá trình vận động, kết hợp với 'gian' (間, khoảng cách) nghĩa là khoảng trống hay khoảng giữa hai điểm. 'Thời gian' ghép hai từ này lại thể hiện khái niệm thời gian như một khoảng liên tục.

사용 참고

'Thời gian' trong tiếng Việt thường dùng để chỉ thời gian nói chung (không đếm được) hoặc một khoảng thời gian cụ thể (đếm được). Không dùng 'một thời gian' để chỉ một khoảng ngắn như tiếng Anh 'a while'. Thay vào đó, dùng 'một lúc', 'một khoảng thời gian'.

단어 분해

thời
thời đại, thời kỳ (time period, era)
root
+
gian
khoảng cách, khoảng giữa (interval, space between)
root
Từ Điển Việt Hàn
Browse more Vietnamese→Korean words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.