Vocapedia
EN → EN
Search
☀
☽
Log in
Try for Free
Looking up...
Home
/
Browse Pairs
/
vi-ko
/
Alphabetical
/
Page 20
Browse VI→KO
834 words • Page 20 of 42
All
A
B
C
D
E
F
G
H
I
J
K
L
M
N
O
P
Q
R
S
T
U
V
W
X
Y
Z
kim loại bạc
/kim lɔːj ɓak/
noun
은
kit test
/kɪt tɛst/
noun
테스트 키트
kì
/kì/
noun
기간
kẻ thù
/kɛ̂ tʰṵ/
noun
적
kỳ
/kḭ/
noun
기간
lemongrass
/lɛmɔŋɡræs/
noun
레몬그라스
liên tục
/liən tɨk/
adjective
계속해서
lo lắng
/loˈlɑ̃ʃ/
phrase
걱정하다
lo sợ
/lɔ˧˩ səː˧˩˧/
phrase
두려워하다
loạn
/lwaːn˧˨ˀ/
noun
혼란
luộc
/luə̀k̚˧˨ʔ/
verb
삶다
làm cho hài lòng
/ləm t͡ɕo haːj ləwŋ/
phrase
만족시키다
lá rau
/laː˧˥ ɹaw˧˥/
noun
야채 잎
lãng quên
/laːŋ kwen/
phrase
잊어버리고 방치하다
lãnh thổ
/lajŋ tʰo̞ˀ/
noun
영토
lòng tốt
/lɔŋ˧ˀ˨ʔ tot˧ˀ˨ʔ/
noun phrase
선량한 마음
lũ
/lʊ̂/
noun
대홍수
lũ lụt
/lu˧˥ lụt˧˥/
noun
홍수
lương
/lɨəŋ˧˨ʔ/
noun
급여
lương tối thiểu
/lɨəŋ˧˨ tɔi˧˨ ti̯əː˧/
noun phrase
최저임금
← Previous
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
Next →