Looking up...
Anh ấy đã giúp tôi chỉ vì lòng tốt, không mong nhận lại điều gì.
그는 오로지 선량한 마음으로 나를 도왔어요. 아무것도 바라지 않고요.
타인에게 선의와 호의를 베푸는 마음.
Cô ấy luôn giúp đỡ mọi người bằng lòng tốt của mình.
그녀는 항상 자신의 선량한 마음으로 사람들을 돕습니다.
Tôi cảm phục lòng tốt của anh ấy đối với những người kém may mắn.
저는 불운한 사람들을 향한 그의 선량한 마음에 감동했습니다.
Lòng tốt thường đi kèm với sự vô tư, không vụ lợi.
'Lòng tốt' nhấn mạnh vào hành động giúp đỡ cụ thể, trong khi 'lòng nhân hậu' thiên về tính cách thường trực của con người. Ví dụ: 'Anh ấy giúp tôi vì lòng tốt' (hành động cụ thể) khác với 'Anh ấy là người có lòng nhân hậu' (tính cách).
Không nên dùng 'lòng tốt' khi ám chỉ sự giúp đỡ có điều kiện hoặc mong đợi lợi ích. Ví dụ: SAI 'Cô ấy giúp tôi vì lòng tốt, nhưng tôi phải trả ơn.' → ĐÚNG 'Cô ấy giúp tôi vì lòng tốt, không mong nhận lại gì.'
Từ ghép giữa 'lòng' (tâm hồn, tâm trí) và 'tốt' (tốt đẹp, thiện lương). 'Lòng' bắt nguồn từ tiếng Hán '腸' (ruột, tâm can), nhưng trong tiếng Việt đã mở rộng nghĩa thành tâm hồn, tình cảm. 'Tốt' xuất phát từ tiếng Hán '善' (thiện, tốt lành).
Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bày tỏ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ vô tư. Không nên nhầm lẫn với 'lòng tốt' trong nghĩa hẹp là 'tính cách tốt' của một người.