kim loại bạc

/kim lɔːj ɓak/

Tôi mua một chiếc nhẫn bằng kim loại bạc.

나는 은으로 만든 반지를 샀어요.


격식체

은(銀)으로 만든 금속

Kim loại bạc được sử dụng rộng rãi trong trang sức.

은은 보석류에서 널리 사용됩니다.

Việt Nam có truyền thống sử dụng kim loại bạc trong trang sức và lễ hội.

관련 표현

프로 팁

Sử dụng chính xác

Tránh nhầm lẫn giữa 'kim loại bạc' và 'bạc mạ'.

황금 법칙

Chất lượng

Kim loại bạc thuần có độ tinh khiết cao hơn 92.5%.

어원

Từ 'kim loại' (金屬) và 'bạc' (銀) trong tiếng Việt, bắt nguồn từ Hán-Việt.

사용 참고

Trong tiếng Việt, 'kim loại bạc' thường chỉ đến bạc thuần chứ không phải hợp kim.

단어 분해

kim loại
금속
root
+
bạc
root
Từ Điển Việt Hàn