lo lắng

/loˈlɑ̃ʃ/
phrase중급
격식체

걱정하거나 우려하는 것

Mẹ lo lắng vì con đi học trễ.

엄하는 아이가 학교에 늦게 가서 걱정한다.

💡

Lo lắng thường liên quan đến sự quan tâm hoặc sợ hãi về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

유의어

반의어

💡프로 팁

Sử dụng trong câu

Lo lắng thường đi cùng với các từ chỉ cảm xúc như 'vì', 'sobre', hoặc chỉ thời gian như 'về', 'trước'.

📖어원

Từ 'lo' (quan tâm) + 'lắng' (suy nghĩ, quan tâm)

📝사용 참고

Lo lắng thường được sử dụng trong tình huống người nói cảm thấy quan tâm hoặc sợ hãi về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

단어 분해

lo
quan tâm
root
+
lắng
suy nghĩ, quan tâm
root
Từ Điển Việt Hàn