lo lắng

/loˈlɑ̃ʃ/
걱정하다

Anh ấy lo lắng về kết quả thi.

그는 시험 결과에 대해 걱정하고 있다.


격식체

걱정하거나 우려하는 것

Mẹ lo lắng vì con đi học trễ.

엄하는 아이가 학교에 늦게 가서 걱정한다.

Lo lắng thường liên quan đến sự quan tâm hoặc sợ hãi về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

프로 팁

Sử dụng trong câu

Lo lắng thường đi cùng với các từ chỉ cảm xúc như 'vì', 'sobre', hoặc chỉ thời gian như 'về', 'trước'.

어원

Từ 'lo' (quan tâm) + 'lắng' (suy nghĩ, quan tâm)

사용 참고

Lo lắng thường được sử dụng trong tình huống người nói cảm thấy quan tâm hoặc sợ hãi về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

단어 분해

lo
quan tâm
root
+
lắng
suy nghĩ, quan tâm
root
Từ Điển Việt Hàn