hỗ trợ giá điện
전기요금 지원Chính phủ đã quyết định hỗ trợ giá điện cho các hộ gia đình có thu nhập thấp.
정부가 저소득 가구에 전기요금 지원을 결정했다.
정부가 전기 요금을 일정 부분 보조하여 국민의 전기 요금 부담을 줄이는 정책
Chính sách hỗ trợ giá điện nhằm giảm bớt gánh nặng tài chính cho người dân.
전기요금 지원 정책은 국민의 재정적 부담을 줄이기 위한 것이다.
UBND tỉnh đã triển khai chương trình hỗ trợ giá điện cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
시·도 인민위원회는 중소기업에 전기요금 지원을 시행했다.
Thường được áp dụng trong các giai đoạn khủng hoảng kinh tế hoặc giá năng lượng tăng cao.
콜로케이션
관련 표현
프로 팁
Phân biệt 'hỗ trợ giá điện' và 'trợ cấp tiền điện'
'Hỗ trợ giá điện' thường đề cập đến việc giảm tỷ lệ phần trăm trên hóa đơn điện, trong khi 'trợ cấp tiền điện' là khoản tiền trực tiếp được chi trả cho người dân (ví dụ: tiền mặt hoặc phiếu mua điện).
황금 법칙
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, thông cáo báo chí của chính phủ hoặc các tổ chức tài chính. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày.
어원
Từ 'hỗ trợ' (도움/지원) + 'giá điện' (전기요금). 'Hỗ trợ' có nguồn gốc Hán-Việt (扶助), 'giá điện' là thuật ngữ kết hợp giữa 'giá' (가격/요금) và 'điện' (전기).
사용 참고
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách công, báo chí kinh tế. Cần phân biệt với 'hỗ trợ tài chính' (재정 지원) khi đề cập đến các khoản hỗ trợ khác ngoài điện.