chế độ điều chỉnh giá điện

전기요금 조정 제도

Chính phủ vừa ban hành chế độ điều chỉnh giá điện mới nhằm hỗ trợ người dân trong bối cảnh giá nhiên liệu biến động.

정부가 연료 가격 변동 상황에서 국민을 지원하기 위한 새로운 전기요금 조정 제도를 시행했다.


법률
격식체

정부가 전기요금 책정을 주기적으로 조정하는 공식 제도

Chế độ điều chỉnh giá điện được áp dụng khi giá nhiên liệu đầu vào thay đổi mạnh.

입력 연료 가격이 급변할 때 전기요금 조정 제도가 적용된다.

Bộ Công Thương đang lấy ý kiến về chế độ điều chỉnh giá điện mới.

산업통상부가 새로운 전기요금 조정 제도에 대한 의견을 수렴하고 있다.

Thường áp dụng khi chi phí sản xuất điện thay đổi đáng kể (giá than, khí đốt, dầu).

관련 표현

giá điện sinh hoạt
생활용 전기요금
bù chênh lệch giá điện
전기요금 격차 보전

프로 팁

Phân biệt 'chế độ điều chỉnh giá điện' và 'giá điện'

Chế độ điều chỉnh giá điện là khung pháp lý cho phép thay đổi giá, trong khi 'giá điện' là mức phí cụ thể đang áp dụng.

황금 법칙

Khi nào sử dụng 'chế độ điều chỉnh giá điện'?

Chỉ dùng khi đề cập đến quy trình/nguyên tắc điều chỉnh giá (không dùng cho mức giá cố định).

사용 참고

Thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực năng lượng, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật hoặc báo cáo kinh tế.

단어 분해

chế độ
제도, 체계
root
+
điều chỉnh
조정하다
root
+
giá điện
전기요금
phrase
Từ Điển Việt Hàn